Phố Truyện
Cỡ chữ18px
Giãn dòng

Chương 4: Người sau bức rèm

Sau buổi thiết triều, hoàng đế Nhân Tông rời chính điện, một mình đứng bên hồ ngự uyển, kể cả người hầu cận cũng bị cho lùi xa. Mặt nước phẳng lặng, bóng liễu in dài, nhưng trong lòng người lại dậy sóng.

Những lời tâu ban sáng vẫn quẩn quanh không dứt. Mười bảy năm khoác long bào, danh nghĩa là thiên tử, đến hôm nay người mới thấu rõ bản thân vẫn chưa thật sự làm vua.

Quyền nằm trong tay người khác. Lời phán chưa từng là lời sau cùng. Ngai vàng ở đó, mà thiên hạ vẫn chưa thuộc về mình.

Nỗi lo ấy đè nặng như tảng đá chìm dưới đáy hồ. Nhân Tông trầm ngâm hồi lâu, đến mức không hay biết phía sau đã có người đang lặng nhìn người.

Chỉ đến khi một viên đá nhỏ rơi xuống nước, gợn lên những vòng sóng mỏng, người mới khẽ giật mình quay lại. Hoàng tử Lê Tư Thành đã ở đó từ bao giờ.

Ngày Nhân Tông đăng cơ, Tư Thành mới chỉ là một hài nhi vừa tròn mười ngày tuổi. Giờ đây, chàng đã là một thanh niên cao lớn, dung mạo thanh tú, dáng đứng ngay ngắn. Ở chàng toát ra một khí chất trầm lặng khó gọi tên, ánh mắt tuy cố giấu, vẫn thấp thoáng nét cương nghị của người có chí, nhưng biết nén mình giữa thời cuộc.

Tư Thành khẽ lên tiếng. Giọng nói nhẹ, như lời bâng quơ, nhưng ý thì không hề cạn:

“Ao sâu thì cá lặn. Mắt không thấy, chưa hẳn là không có. Chỉ cần hạ câu đúng chỗ, cá tự khắc sẽ hiện.”

Nhân Tông khẽ sững lại. Người quay hẳn sang, nhìn Tư Thành:

“Ý hoàng đệ là…”

Tư Thành cúi đầu rất khẽ, giữ trọn lễ nghi của bậc làm em. Lời nói nhỏ, chỉ vừa đủ hai người nghe, nhưng âm sắc thì vững như đã nghĩ rất lâu:

“Có rèm hay không, thì ngai vàng… vẫn là của hoàng huynh.”

Câu nói không cao giọng, cũng chẳng hùng hồn. Nhưng với Nhân Tông, nó như một đốm lửa nhỏ, vừa đủ xua đi cái lạnh trong lòng.

Người nhìn Tư Thành thật lâu. Có thể trong mắt mẫu hậu, Tư Thành từng là mối nghi ngại, là người cần bị dè chừng. Nhưng với Nhân Tông, Tư Thành từ trước đến nay vẫn chỉ là đệ đệ, người duy nhất không hỏi người phải làm vua thế nào, mà chỉ lặng lẽ đứng bên, khi người chưa biết phải làm gì.

Nhân Tông chân mày khẽ nới lỏng, đưa mắt nhìn mặt hồ thêm một lúc, rồi khẽ thở ra, như trút đi một phần nặng nề trong lòng.

“Huynh cứ ngỡ… một khi đã ngồi trên ngai, thì sẽ không còn biết sợ.”

Tư Thành đứng cạnh, không chen lời. Chàng cúi xuống nhặt một viên sỏi nhỏ, xoay nhẹ trong tay.

“Sợ thì vẫn sợ,” chàng nói, giọng rất thấp, “chỉ là không còn được phép nói ra.”

Nhân Tông khẽ bật cười. Nụ cười thoáng qua, không thành tiếng, nhưng đủ để nét mặt người dịu lại.

“Nghe đệ nói,” người chậm rãi, “cứ như đã sớm hiểu việc trên ngai.”

Tư Thành nghiêng đầu, ném viên sỏi xuống hồ. Mặt nước gợn lên một vòng tròn mỏng, rồi tan rất nhanh.

“Làm viên sỏi,” chàng nói, “được chạm nước rồi tan đi, vẫn hơn đứng mãi giam mình trên bờ, chỉ biết nhìn mà không thể bước xuống.”

Nhân Tông quay sang. Lần này, người nhìn Tư Thành lâu hơn, kỹ hơn.

Không phải ánh mắt của thiên tử nhìn thần tử, mà là ánh nhìn của một người anh nhìn đứa em đã lớn tự lúc nào không hay.

“Đệ ở bên huynh bao lâu rồi?”

Tư Thành khẽ mỉm cười.

“Đủ lâu để nghe được tiếng thở dài của huynh.”

Nhân Tông bật cười khẽ, đưa tay vỗ nhẹ lên vai Tư Thành, như một huynh lớn đối với đệ đệ thân tín.

“Nhiều lắm sao?”

“Nghe thêm,” Tư Thành đáp, “cũng không ngại.”

Hai người nhìn nhau, cùng bật cười nhỏ. Tiếng cười tan nhanh trong gió, nhưng không làm vỡ đi sự yên tĩnh.

Một lúc sau, Nhân Tông mới lên tiếng, rất khẽ:

“Nếu huynh thật sự muốn hạ câu… theo đệ, nên bắt đầu từ đâu?”

Tư Thành không đáp ngay. Chàng cúi đầu, như cân nhắc rất lâu, rồi mới nói:

“Hoàng huynh không cần vội bắt cá. Chỉ cần để cá biết… cần câu trong tay ai."

Nhân Tông khẽ gật đầu. Người hiểu.

Người lại đặt tay lên vai Tư Thành, vẫn là cử chỉ ấy, nhỏ thôi, nhưng đủ nói lên tất cả.

Nếu có kẻ khác trông thấy, hẳn sẽ kinh hãi. Nhưng lúc này, trong khu ngự uyển vắng lặng, chỉ có hai huynh đệ đứng cạnh nhau.

“Ít ra,” Nhân Tông nói, giọng trầm xuống, “huynh biết mình không đứng một mình.”

Tư Thành cúi đầu thật thấp. Lần này, không phải vì lễ, mà một lòng đối với Nhân Tông.

“Hoàng huynh chưa từng đứng một mình.”

Mặt hồ đã yên. Nhưng trong lòng Nhân Tông, có thứ gì đó vừa khẽ chuyển động, không phải là tham vọng, mà là can đảm.

--------

Ở phía khác hoàng cung, Thái hậu đã thôi không buông rèm, nhưng chính sự vẫn chưa từng rời khỏi tay. Người ngồi ngay ngắn trên bảo tọa, trước mặt là án thư chất đầy tấu chương vừa dâng. Đối diện là Tể tướng Trịnh Khả, đứng đầu bá quan, hai tay chắp trước ngực, thần sắc trầm ổn.

Thái hậu đưa mắt nhìn những bản tấu, giọng nói thong thả nhưng có phần uy nghiêm:

“Những tấu chương này… cớ sao lại đưa đến điện ta?”

Trịnh Khả cúi đầu, khóe môi khẽ động, không thành nụ cười:

“Bệ hạ tuổi hãy còn trẻ, tuy có lòng nhân, song chưa từng trải qua những phen đại sự. Gặp việc quốc sách, e khó bề định liệu quyết cho thấu đáo. Bất đắc dĩ, chỉ còn biết thỉnh Thái hậu nhọc công soi xét.”

Thái hậu khẽ nheo mắt: “Trịnh khanh nói vậy, chẳng hóa ra hoàng thượng không đủ để gánh vác triều cương?”

Trịnh Khả cúi đầu thấp hơn: “Thần không dám. Chỉ là… đại cục chưa yên, phép cũ chưa thể thay ngay. Nếu không có người trấn giữ, e triều đình khó tránh xao động.”

Thái hậu im lặng một lát, môi khẽ nhếch lên đầy ẩn ý. Rồi bà đưa tay lật nhẹ một bản tấu trên án, giọng trầm xuống: “Khanh nói cũng có lời đúng. Phép nước chưa thể đổi trong một sớm.”

Trịnh Khả đáp chậm rãi: “Thần xin cung thỉnh ý chỉ. Mọi việc, thần nguyện tuân theo sự quyết đoán của Thái hậu.”

Thái hậu khẽ cười, nụ cười đã rõ hơn, không nói thêm, cúi mắt tiếp tục xem những bản tấu vẫn nằm đó, như thể đã ở đúng nơi chúng cần ở. Rèm ngọc đã thôi buông, nhưng người sau rèm chưa từng rời khỏi triều chính.

_hết chương 4_